AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vつもり (V tsumori)

Vつもり (V tsumori)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Định ~; có ý định ~.

Intend to ~; plan to ~.

Công thức · V辞書形 + つもりだ; Vない形 + つもりだ; V辞書形 + つもりはない (strong denial)

Giải thích

つもり diễn tả ý định người nói đã quyết, thường chắc chắn hơn ようと思う. ないつもり nghĩa là 'định không ~', còn つもりはない là phủ nhận mạnh 'không hề có ý định ~'. Mẫu này nói về kế hoạch do người nói tự quyết, không phải lịch trình cố định.

Ví dụ

明日、友達に会うつもりです。

Ashita, tomodachi ni au tsumori desu.

Ngày mai tôi định gặp bạn.

来年、日本へ留学するつもりです。

Rainen, Nihon e ryuugaku suru tsumori desu.

Năm sau tôi định đi du học Nhật.

今年こそ、たばこをやめるつもりだ。

Kotoshi koso, tabako o yameru tsumori da.

Năm nay nhất định tôi sẽ bỏ thuốc lá.

今日はどこへも行かないつもりです。

Kyou wa doko e mo ikanai tsumori desu.

Hôm nay tôi định không đi đâu cả.

まだ結婚するつもりはありません。

Mada kekkon suru tsumori wa arimasen.

Tôi vẫn chưa có ý định kết hôn.

Lưu ý & sắc thái

Hỏi người trên 先生は行くつもりですか có thể nghe thất lễ; nên dùng いらっしゃいますか. Với lịch trình đã định sẵn thì dùng 予定です thay cho つもりです.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vようと思う: ようと思う là ý định mới nảy ra hoặc chưa chắc; つもり là đã quyết.

予定だ: 予定 là kế hoạch theo lịch trình, thường đã được sắp xếp sẵn.

← Vために (V tame ni) Vてあげる (V te ageru) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →