AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてあげる (V te ageru)
Vてあげる (V te ageru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Làm ~ cho ai (như một sự giúp đỡ).
To do ~ for someone (as a favor).
Giải thích
Vてあげる cho biết người nói (hoặc người phía người nói) làm một việc vì lợi ích của người khác. Nó coi hành động đó là một sự tử tế. Cách đánh dấu người được giúp tùy động từ: 妹に本を読んであげる, 友達の荷物を持ってあげる.
Ví dụ
友達が疲れていたので、荷物を持ってあげました。
Tomodachi ga tsukarete ita node, nimotsu o motte agemashita.
Bạn tôi mệt nên tôi đã xách đồ giúp.
弟が宿題がわからなかったので、手伝ってあげた。
Otouto ga shukudai ga wakaranakatta node, tetsudatte ageta.
Em trai không hiểu bài tập nên tôi đã giúp em.
寝る前に、妹に絵本を読んであげました。
Neru mae ni, imouto ni ehon o yonde agemashita.
Trước khi ngủ, tôi đã đọc truyện tranh cho em gái nghe.
おばあさんに駅までの道を教えてあげました。
Obaasan ni eki made no michi o oshiete agemashita.
Tôi đã chỉ đường ra ga cho một cụ bà.
Lưu ý & sắc thái
Nói てあげます trực tiếp với người được giúp (nhất là người trên) nghe như ban ơn: ×先生、持ってあげます → お持ちしましょうか. Cũng không dùng khi người được lợi là người nói (dùng てくれる).
So sánh mẫu dễ nhầm
Vてくれる: てくれる = ai đó làm cho tôi.
Vてさしあげる: Dạng khiêm nhường với người trên, chủ yếu dùng khi kể với người khác.