AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてある (V te aru)
Vてある (V te aru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Cái gì đó đã được (ai đó cố ý) làm sẵn và kết quả vẫn còn đó.
Something has been done (on purpose) and the result remains.
Giải thích
Vてある miêu tả trạng thái hiện tại là kết quả của hành động có chủ ý của ai đó, mà không nêu ai làm. Chỉ dùng tha động từ, và tân ngữ thường chuyển thành chủ ngữ với が. Mẫu này thường hàm ý việc đó được làm có mục đích, chẳng hạn để chuẩn bị.
Ví dụ
窓が開けてあります。
Mado ga akete arimasu.
Cửa sổ đã được (ai đó) mở sẵn.
冷蔵庫にビールが冷やしてあります。
Reizouko ni biiru ga hiyashite arimasu.
Bia đã được để lạnh sẵn trong tủ lạnh.
壁にカレンダーがかけてあります。
Kabe ni karendaa ga kakete arimasu.
Trên tường có treo sẵn một tờ lịch.
ホテルはもう予約してあります。
Hoteru wa mou yoyaku shite arimasu.
Khách sạn đã được đặt sẵn rồi.
この部屋はきれいに掃除してある。
Kono heya wa kirei ni souji shite aru.
Căn phòng này đã được dọn dẹp sạch sẽ.
Lưu ý & sắc thái
Tự động từ không đi với てある: ×宿題が終わってある → 宿題はもうしてある. So sánh 窓が開いている (chỉ trạng thái) với 窓が開けてある (ai đó đã cố ý mở).
So sánh mẫu dễ nhầm
自動詞 Vている: Tự động từ + ている chỉ trạng thái, không hàm ý ai cố ý làm.
Vておく: ておく nhấn vào hành động chuẩn bị; てある nhấn vào trạng thái kết quả.