AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vている間に (V te iru aida ni)

Vている間に (V te iru aida ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Trong lúc ~ đang diễn ra thì (một việc khác xảy ra).

While ~ is going on, (something happens at some point).

Công thức · Vている + 間に; also Vない形 / イA / ナAな / Nの + 間に

Giải thích

Vている間に đánh dấu một tình huống đang kéo dài, và vế sau là một sự việc hay hành động hoàn tất xảy ra vào lúc nào đó trong khoảng đó. Nếu không có に (Vている間), hành động vế sau kéo dài suốt cả khoảng. Hai vế thường khác chủ ngữ.

Ví dụ

子どもが寝ている間に、掃除をしました。

Kodomo ga nete iru aida ni, souji o shimashita.

Trong lúc con ngủ, tôi đã dọn dẹp.

買い物をしている間に、雨が降りだしました。

Kaimono o shite iru aida ni, ame ga furidashimashita.

Trong lúc tôi đi mua sắm thì trời đổ mưa.

出かけている間に、友達から電話がありました。

Dekakete iru aida ni, tomodachi kara denwa ga arimashita.

Trong lúc tôi ra ngoài thì có bạn gọi điện.

映画を見ている間に、彼は寝てしまった。

Eiga o mite iru aida ni, kare wa nete shimatta.

Đang xem phim thì anh ấy ngủ mất.

電車に乗っている間、ずっと本を読んでいました。

Densha ni notte iru aida, zutto hon o yonde imashita.

(間 không có に) Suốt thời gian đi tàu tôi đã đọc sách.

Lưu ý & sắc thái

Với 間に, động từ vế sau là hành động một lần; với 間 là hành động kéo dài (ずっと~ていた). Không dùng ながら khi hai hành động khác chủ ngữ.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vている間: Không có に: hành động vế sau kéo dài suốt khoảng thời gian.

Vながら: ながら = một người làm hai việc cùng lúc.

← Vているところ (V te iru tokoro) Vておく (V te oku) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →