AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vておく (V te oku)
Vておく (V te oku)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Làm ~ sẵn, làm trước để chuẩn bị; (2) để nguyên như thế.
(1) Do ~ in advance / in preparation; (2) leave something as it is.
Giải thích
ておく cho biết hành động được làm bây giờ vì mục đích về sau, như chuẩn bị cho một sự kiện. Nó cũng có nghĩa cố ý để nguyên trạng thái nào đó (窓を開けておく = cứ để cửa sổ mở). Khi nói thường rút gọn thành とく (買っとく).
Ví dụ
旅行の前に、ホテルを予約しておきます。
Ryokou no mae ni, hoteru o yoyaku shite okimasu.
Trước chuyến đi, tôi sẽ đặt khách sạn sẵn.
駅で切符を買っておこう。
Eki de kippu o katte okou.
Mình mua vé trước ở nhà ga đi.
試験の前に勉強しておかないと、困りますよ。
Shiken no mae ni benkyou shite okanai to, komarimasu yo.
Không học trước kỳ thi thì sẽ gặp rắc rối đấy.
使ったはさみは、元の場所に戻しておいてください。
Tsukatta hasami wa, moto no basho ni modoshite oite kudasai.
Dùng kéo xong thì hãy để lại chỗ cũ.
暑いから、窓を開けておきましょう。
Atsui kara, mado o akete okimashou.
Trời nóng nên cứ để cửa sổ mở nhé.
Lưu ý & sắc thái
ておく nhấn vào hành động chuẩn bị; trạng thái kết quả thì dùng てある để miêu tả. Người học hay quên dùng mẫu này và nói 予約します trong khi người Nhật sẽ nói tự nhiên là 予約しておきます.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vてある: てある miêu tả trạng thái kết quả; ておく nói việc làm trước.
Vてしまう: てしまう = làm xong/hối tiếc, không phải chuẩn bị.
← Vている間に (V te iru aida ni) Vてくださいませんか (V te kudasaimasen ka) →