AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてくださいませんか (V te kudasaimasen ka)
Vてくださいませんか (V te kudasaimasen ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Anh/chị có thể vui lòng ~ giúp tôi không ạ? (nhờ vả lịch sự).
Would you kindly ~? (polite request).
Giải thích
てくださいませんか biến てください thành câu hỏi lịch sự để người nghe có thể từ chối. Mẫu này lịch sự hơn てください và てくれませんか, tương đương ていただけませんか. Phù hợp với người lạ, người trên và tình huống trang trọng.
Ví dụ
すみません、ドアを閉めてくださいませんか。
Sumimasen, doa o shimete kudasaimasen ka.
Xin lỗi, anh/chị đóng cửa giúp tôi được không ạ?
駅までの道を教えてくださいませんか。
Eki made no michi o oshiete kudasaimasen ka.
Anh/chị chỉ giúp tôi đường ra ga được không ạ?
その資料を送ってくださいませんか。
Sono shiryou o okutte kudasaimasen ka.
Anh/chị gửi giúp tôi tài liệu đó được không ạ?
この書類をチェックしてくださいませんか。
Kono shorui o chekku shite kudasaimasen ka.
Anh/chị kiểm tra giúp tôi giấy tờ này được không ạ?
Lưu ý & sắc thái
Lời nhờ phải là việc có lợi cho người nói; ×コーヒーを飲んでくださいませんか nghe lạ khi mời (nên nói どうぞ召し上がってください). Đáp lại bằng いいですよ / はい、どうぞ.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vてください: てください là yêu cầu trực tiếp, gần như chỉ dẫn.
Vていただけませんか: Mức lịch sự tương đương, lấy người nói làm người nhận.