AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてくださる (V te kudasaru)

Vてくださる (V te kudasaru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Người trên ~ cho tôi / chúng tôi (tôn kính ngữ của てくれる).

A superior kindly does ~ for me / us (honorific form of てくれる).

Công thức · 目上の人 が + Vて形 + くださる (polite: くださいます)

Giải thích

てくださる là tôn kính ngữ của てくれる: người có địa vị cao hơn là chủ ngữ và làm việc gì đó cho người nói hoặc nhóm người nói. Mẫu này thể hiện sự kính trọng và biết ơn với người đó. Không dùng cho người nhà hay bạn bè của mình.

Ví dụ

先生が作文を直してくださいました。

Sensei ga sakubun o naoshite kudasaimashita.

Thầy đã sửa bài văn cho tôi.

部長が駅まで送ってくださいました。

Buchou ga eki made okutte kudasaimashita.

Trưởng phòng đã đưa tôi ra ga.

田中さんのお母さんが、料理を作ってくださいました。

Tanaka-san no okaasan ga, ryouri o tsukutte kudasaimashita.

Mẹ của anh Tanaka đã nấu ăn cho chúng tôi.

社長がすぐに質問に答えてくださいました。

Shachou ga sugu ni shitsumon ni kotaete kudasaimashita.

Giám đốc đã trả lời câu hỏi của tôi ngay.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho mẹ mình hay bạn bè (dùng てくれる). Người làm đi với が; còn với ていただく thì người làm đi với に.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vてくれる: Dạng thường dùng với người ngang hàng và người nhà.

Vていただく: Cùng ân huệ nhìn từ phía người nhận: 先生に直していただいた.

← Vてくださいませんか (V te kudasaimasen ka) Vてくる (V te kuru) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →