AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてくる (V te kuru)
Vてくる (V te kuru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Đi làm ~ rồi quay lại / ~ về phía người nói; (2) sự thay đổi diễn ra dần cho đến bây giờ.
(1) Go and do ~ and come back / come ~ing toward the speaker; (2) a change that has been developing up to now.
Giải thích
Ở nghĩa cơ bản, てくる chỉ sự di chuyển về phía người nói, hoặc đi làm việc gì rồi quay lại (買ってくる). Ở nghĩa thời gian, nó chỉ sự thay đổi bắt đầu từ trước và tiến triển đến bây giờ (寒くなってきた), hoặc hành động tiếp diễn đến hiện tại (20年働いてきた).
Ví dụ
コンビニで飲み物を買ってきます。
Konbini de nomimono o katte kimasu.
Tôi đi mua đồ uống ở cửa hàng tiện lợi rồi về.
向こうから弟が走ってきました。
Mukou kara otouto ga hashitte kimashita.
Em trai tôi chạy từ đằng kia lại.
だんだん寒くなってきましたね。
Dandan samuku natte kimashita ne.
Trời lạnh dần lên rồi nhỉ.
最近、日本語が少し分かってきました。
Saikin, nihongo ga sukoshi wakatte kimashita.
Gần đây tôi bắt đầu hiểu được chút tiếng Nhật rồi.
父はこの会社で30年働いてきました。
Chichi wa kono kaisha de sanjuunen hataraite kimashita.
Bố tôi đã làm việc ở công ty này 30 năm nay.
Lưu ý & sắc thái
Không ghép thừa với ようになる (×分かってくるようになった). Động từ tức thời như やむ hiếm khi đi với てきた; nên nói 雨がやみました hoặc 雨が弱くなってきました.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vていく: ていく = di chuyển ra xa / thay đổi từ nay về sau.
Vようになる: ようになる đánh dấu bản thân sự thay đổi; てくる nhấn vào sự tiến triển dần đến nay.