AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてくれる (V te kureru)
Vてくれる (V te kureru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Ai đó ~ cho tôi / nhóm của tôi.
Someone does ~ for me / my group.
Giải thích
てくれる cho biết người khác làm việc gì đó có lợi cho người nói hoặc nhóm người nói, kèm cảm giác biết ơn. Người làm là chủ ngữ với が. Tiếng Nhật dùng mẫu này thường xuyên hơn nhiều so với 'giúp' trong tiếng Việt, nên chỉ dùng động từ quá khứ trơn có thể nghe thiếu biết ơn.
Ví dụ
友達が宿題を手伝ってくれました。
Tomodachi ga shukudai o tetsudatte kuremashita.
Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập.
弟が部屋を掃除してくれた。
Otouto ga heya o souji shite kureta.
Em trai đã dọn phòng giúp tôi.
母が毎朝お弁当を作ってくれます。
Haha ga maiasa obentou o tsukutte kuremasu.
Sáng nào mẹ cũng làm cơm hộp cho tôi.
道に迷ったとき、知らない人が駅まで連れていってくれました。
Michi ni mayotta toki, shiranai hito ga eki made tsurete itte kuremashita.
Khi tôi bị lạc, một người lạ đã dẫn tôi ra ga.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng てあげる cho việc người khác làm cho mình (×友達が手伝ってあげた). Nếu người làm là người trên thì dùng てくださる. Với đồ vật của mình, dùng 私の: 私の荷物を持ってくれた.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vてあげる: てあげる = tôi làm cho người khác.
Vてもらう: てもらう = cùng ân huệ nhưng lấy người nhận làm chủ ngữ.