AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてもらいたい (V te moraitai)

Vてもらいたい (V te moraitai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Tôi muốn được (ai đó) ~ cho mình; muốn nhờ ai ~.

I want to have (someone) do ~ for me.

Công thức · (私は) 人 に + Vて形 + もらいたい; negative: Vないで + もらいたい

Giải thích

てもらいたい ghép てもらう với たい: người nói muốn được hưởng lợi từ hành động của người khác. Nghĩa gần như giống てほしい. Dạng lịch sự là ていただきたい.

Ví dụ

この荷物を運んでもらいたいんですが。

Kono nimotsu o hakonde moraitai n desu ga.

Tôi muốn nhờ bạn chuyển giúp hành lý này.

友達に日本語を教えてもらいたい。

Tomodachi ni nihongo o oshiete moraitai.

Tôi muốn được bạn dạy tiếng Nhật.

スタッフにチェックインの方法を説明してもらいたい。

Sutaffu ni chekkuin no houhou o setsumei shite moraitai.

Tôi muốn nhân viên giải thích cho tôi cách làm thủ tục nhận phòng.

夜は静かにしてもらいたいです。

Yoru wa shizuka ni shite moraitai desu.

Tôi mong buổi tối mọi người giữ yên lặng.

Lưu ý & sắc thái

Giống てほしい, nói thẳng với người trên nghe như đòi hỏi; hãy dùng ていただきたいのですが. Người làm đánh dấu bằng に, không bao giờ dùng が.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vてほしい: Gần như giống hệt; てほしい phổ biến hơn một chút khi nói thân mật.

Vていただきたい: Dạng lịch sự/khiêm nhường.

← Vてみる (V te miru) Vてもらう (V te morau) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →