AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vてもらう (V te morau)

Vてもらう (V te morau)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Được ai ~ cho; nhờ ai ~.

To have someone do ~ for me; to get someone to do ~.

Công thức · (私は) 人 に + Vて形 + もらう

Giải thích

てもらう diễn tả ân huệ từ góc nhìn người nhận: người nhận là chủ ngữ, người làm đánh dấu bằng に. Nó có thể cho biết người nói đã nhờ, hoặc đơn giản là được hưởng lợi. Mẫu này cũng dùng cho dịch vụ như cắt tóc, sửa chữa.

Ví dụ

友達に宿題を手伝ってもらいました。

Tomodachi ni shukudai o tetsudatte moraimashita.

Tôi đã được bạn giúp làm bài tập.

日本人の友達に作文を直してもらった。

Nihonjin no tomodachi ni sakubun o naoshite moratta.

Tôi đã nhờ một người bạn Nhật sửa bài văn.

美容院で髪を切ってもらいました。

Biyouin de kami o kitte moraimashita.

Tôi đã đi cắt tóc ở tiệm.

駅員さんに道を教えてもらいました。

Ekiin-san ni michi o oshiete moraimashita.

Tôi đã được nhân viên nhà ga chỉ đường.

母に部屋を掃除してもらいました。

Haha ni heya o souji shite moraimashita.

Tôi đã được mẹ dọn phòng cho.

Lưu ý & sắc thái

Người Việt hay viết sai ×友達が手伝ってもらった; với もらう, người làm phải đi với に. Nếu người làm là người trên thì dùng ていただく.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vてくれる: てくれる lấy người làm làm chủ ngữ (友達が手伝ってくれた).

Vていただく: Dạng khiêm nhường với người trên.

← Vてもらいたい (V te moraitai) Vてもらえませんか (V te moraemasen ka) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →