AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vながら (V nagara)

Vながら (V nagara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Vừa ~ vừa ~ (một người làm hai việc cùng lúc).

While ~ing (one person doing two actions at the same time).

Công thức · Vます形(stem) + ながら

Giải thích

ながら nối hai hành động do cùng một người làm đồng thời; hành động chính đứng sau, hành động với ながら là phụ. Với hoạt động dài hạn, nó còn nghĩa là làm hai việc trong cùng một giai đoạn (働きながら大学に通う).

Ví dụ

テレビを見ながら、宿題をしました。

Terebi o minagara, shukudai o shimashita.

Tôi vừa xem tivi vừa làm bài tập.

音楽を聞きながら、料理をします。

Ongaku o kikinagara, ryouri o shimasu.

Tôi vừa nghe nhạc vừa nấu ăn.

歩きながらスマホを見るのは危ないです。

Arukinagara sumaho o miru no wa abunai desu.

Vừa đi vừa nhìn điện thoại thì nguy hiểm.

彼は笑いながら話していました。

Kare wa warainagara hanashite imashita.

Anh ấy vừa nói vừa cười.

兄は働きながら、大学に通っています。

Ani wa hatarakinagara, daigaku ni kayotte imasu.

Anh tôi vừa đi làm vừa học đại học.

Lưu ý & sắc thái

Hai hành động phải cùng chủ ngữ: ×母が料理しながら、私はテレビを見た → 母が料理している間に…. Động từ thứ hai (chính) mang thì và mức lịch sự.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vている間に: Dùng khi hai hành động khác chủ ngữ.

Vたり~たりする: たり liệt kê các hành động làm ở những lúc khác nhau, không đồng thời.

← Vないほうがいい (V nai hou ga ii) Vなさい (V nasai) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →