AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vなさい (V nasai)
Vなさい (V nasai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Hãy ~! / ~ đi! (mệnh lệnh của cha mẹ, thầy cô với con, học trò; lời chỉ dẫn trong đề thi).
Do ~! (command from a parent/teacher to a child/student; test instructions).
Giải thích
なさい là mệnh lệnh của người có quyền với người dưới, điển hình là cha mẹ với con cái, thầy cô với học sinh. Nó mạnh hơn てください nhưng nhẹ hơn thể mệnh lệnh thô (しろ). Mẫu này cũng xuất hiện trong lời chỉ dẫn của đề thi (正しいものを選びなさい).
Ví dụ
早く部屋を片付けなさい。
Hayaku heya o katazukenasai.
Dọn phòng mau lên.
もう9時ですよ。早く起きなさい。
Mou kuji desu yo. Hayaku okinasai.
9 giờ rồi đấy. Dậy mau lên!
ご飯の前に、手を洗いなさい。
Gohan no mae ni, te o arainasai.
Rửa tay trước khi ăn cơm đi.
次の文を読んで、質問に答えなさい。
Tsugi no bun o yonde, shitsumon ni kotaenasai.
Hãy đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Lưu ý & sắc thái
Tuyệt đối không dùng với người trên hoặc người lạ. Các câu cố định: おやすみなさい, お帰りなさい là lời chào, không phải mệnh lệnh.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vてください: てください là lời yêu cầu/chỉ dẫn lịch sự, dùng được với mọi người.
命令形 (しろ / 行け): Thể mệnh lệnh thô cộc, chủ yếu nam giới dùng, trong tình huống khẩn cấp hoặc trên biển báo.