AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vにくい (V nikui)

Vにくい (V nikui)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Khó ~.

Hard to ~; difficult to ~; not easily ~.

Công thức · Vます形(stem) + にくい (conjugates like an イA: にくくない, にくかった)

Giải thích

にくい gắn sau gốc động từ cho biết hành động khó thực hiện hoặc không dễ xảy ra. Với động từ ý chí, nó nghĩa là khó làm (読みにくい); với động từ không ý chí, nó miêu tả tính chất (割れにくい = khó vỡ). Kết quả là một tính từ đuôi い.

Ví dụ

この字は小さくて読みにくいです。

Kono ji wa chiisakute yominikui desu.

Chữ này nhỏ nên khó đọc.

この靴は歩きにくい。

Kono kutsu wa arukinikui.

Đôi giày này khó đi.

この薬は苦くて飲みにくいです。

Kono kusuri wa nigakute nominikui desu.

Thuốc này đắng nên khó uống.

先生の説明は少し分かりにくかったです。

Sensei no setsumei wa sukoshi wakarinikukatta desu.

Lời giải thích của thầy hơi khó hiểu.

このコップは割れにくいです。

Kono koppu wa warenikui desu.

Cái cốc này khó vỡ.

Lưu ý & sắc thái

にくい dùng cho hành động; nói việc/môn học khó thì dùng 難しい tự nhiên hơn (この問題は難しい). づらい (N3) gần nghĩa nhưng nhấn vào sự khó chịu về thể chất hay tâm lý.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vやすい: Ngược nghĩa: dễ ~.

難しい: 難しい miêu tả bản thân sự việc khó; にくい gắn sau động từ.

← Vなさい (V nasai) Vやすい (V yasui) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →