AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vやすい (V yasui)

Vやすい (V yasui)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Dễ ~; (với động từ không ý chí) dễ bị ~, hay ~.

Easy to ~; (with non-volitional verbs) tends to ~ / is likely to ~.

Công thức · Vます形(stem) + やすい (conjugates like an イA: やすくない, やすかった)

Giải thích

やすい gắn sau gốc động từ cho biết hành động dễ làm (読みやすい). Với động từ không ý chí, nó miêu tả xu hướng, thường là xấu (風邪をひきやすい = dễ bị cảm). Kết quả chia như tính từ đuôi い.

Ví dụ

この本は字が大きくて読みやすいです。

Kono hon wa ji ga ookikute yomiyasui desu.

Cuốn sách này chữ to nên dễ đọc.

このペンはとても書きやすい。

Kono pen wa totemo kakiyasui.

Cây bút này viết rất dễ.

田中さんは話しやすい人です。

Tanaka-san wa hanashiyasui hito desu.

Anh Tanaka là người dễ nói chuyện.

私は冬になると風邪をひきやすいです。

Watashi wa fuyu ni naru to kaze o hikiyasui desu.

Cứ đến mùa đông là tôi dễ bị cảm.

雨の日は道が滑りやすいので、気をつけてください。

Ame no hi wa michi ga suberiyasui node, ki o tsukete kudasai.

Ngày mưa đường dễ trơn nên hãy cẩn thận.

Lưu ý & sắc thái

Đừng nhầm với 安い (rẻ): 読みやすい không phải 'đọc rẻ'. Với người, 話しやすい / 分かりやすい là lời khen thường gặp.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vにくい: Ngược nghĩa: khó ~.

簡単: 簡単 nói bản thân việc đó đơn giản; やすい gắn sau động từ.

← Vにくい (V nikui) Vようと思う (V you to omou) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →