AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vられる (〜rareru)
Vられる (〜rareru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Thể bị động ('bị/được ~') và, với động từ nhóm 2 và 来る, thể khả năng ('có thể ~').
Passive voice ('be done by') and, for Group 2 verbs and 来る, the potential form ('can do').
Giải thích
Đuôi られる có hai chức năng chính. Ở thể bị động, chủ ngữ chịu tác động của hành động, người thực hiện đánh dấu bằng に (先生に褒められる); bị động tiếng Nhật thường mang sắc thái bị ảnh hưởng, phiền toái. Với động từ nhóm 2 và 来る, cùng dạng này còn là thể khả năng ('có thể'), nên phải dựa vào ngữ cảnh; động từ nhóm 1 tạo thể khả năng bằng Vえる.
Ví dụ
彼は先生に褒められました。
Kare wa sensei ni homeraremashita.
Anh ấy được thầy giáo khen.
電車の中で足を踏まれました。
Densha no naka de ashi o fumaremashita.
Tôi bị (ai đó) giẫm vào chân trên tàu.
彼女はリーダーに選ばれました。
Kanojo wa riidaa ni erabaremashita.
Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm.
私は納豆が食べられません。
Watashi wa nattou ga taberaremasen.
Tôi không ăn được natto.
明日のパーティーに来られますか。
Ashita no paatii ni koraremasu ka.
Bạn có đến dự bữa tiệc ngày mai được không?
Lưu ý & sắc thái
Đừng tạo thể khả năng của động từ nhóm 1 bằng られる (×書かれる nghĩa 'viết được'; đúng: 書ける). Trong văn nói nhiều người bỏ ら ở thể khả năng (見れる, 来れる), nhưng sách giáo khoa và JLPT dùng 見られる, 来られる. Trong câu bị động, người thực hiện hành động đi với に, không dùng が.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vえる (potential of Group 1): Động từ nhóm 1 diễn tả 'có thể' bằng Vえる (書ける, 話せる); 書かれる chỉ là bị động.
ことができる: ことができる cũng nghĩa 'có thể', trang trọng hơn một chút; thể khả năng ngắn gọn và phổ biến hơn trong văn nói.
させられる: させられる là bị động sai khiến: 'bị bắt làm', không phải bị động đơn thuần.