AEにほんご › Ngữ pháp N4 › V方 (〜kata)
V方 (〜kata)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Cách ~ (biến động từ thành danh từ).
The way / how to do ~ (turns a verb into a noun).
Giải thích
Thêm 方 (đọc là かた) vào gốc ます sẽ biến động từ thành danh từ nghĩa là 'cách làm' (作り方 = cách làm). Vì kết quả là danh từ nên trợ từ tân ngữ を đổi thành の (ケーキを作る → ケーキの作り方). Với động từ する, dùng 仕方 (しかた) hoặc N + の + 仕方 (掃除の仕方).
Ví dụ
誰かケーキの作り方を知っていますか。
Dareka keeki no tsukurikata o shitte imasu ka.
Có ai biết cách làm bánh không?
このパソコンの使い方を教えてください。
Kono pasokon no tsukaikata o oshiete kudasai.
Hãy chỉ cho tôi cách dùng máy tính này.
この漢字の読み方がわかりません。
Kono kanji no yomikata ga wakarimasen.
Tôi không biết cách đọc chữ Hán này.
駅への行き方を教えていただけませんか。
Eki e no ikikata o oshiete itadakemasen ka.
Anh/chị có thể chỉ giúp tôi đường đến ga được không?
彼女の話し方はとても丁寧です。
Kanojo no hanashikata wa totemo teinei desu.
Cách nói chuyện của cô ấy rất lịch sự.
Lưu ý & sắc thái
Lỗi rất hay gặp là giữ nguyên を: ×ケーキを作り方, đúng là ケーキの作り方. Trợ từ に/へ chuyển thành への (駅への行き方). Ở đây 方 đọc là かた, không phải ほう.
So sánh mẫu dễ nhầm
方 (ほう): ほう trong ほうがいい / より〜のほうが nghĩa là 'phía/bên', là cách dùng khác.
方法: 方法 là danh từ riêng 'phương pháp' (trang trọng hơn); V方 gắn trực tiếp vào động từ.