AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › V出す (〜dasu)

V出す (〜dasu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Bỗng bắt đầu ~, đột nhiên ~; còn có nghĩa 'ra ngoài' (取り出す, 飛び出す).

Suddenly start to ~ (begin unexpectedly); also 'out' (取り出す, 飛び出す).

Công thức · Vます形(stem) + 出す (降る→降り出す, 泣く→泣き出す)

Giải thích

Khi 出す đứng sau gốc ます, nó thường diễn tả hành động hay trạng thái bắt đầu đột ngột, ngoài dự đoán, thường ngoài tầm kiểm soát của người nói: trời đổ mưa, em bé òa khóc. Nó cũng có thể giữ nghĩa gốc 'ra' trong các từ ghép như 取り出す (lấy ra) và 飛び出す (lao ra). So với 始める, 出す nhấn mạnh sự bắt đầu đột ngột, không chủ ý.

Ví dụ

急に雨が降り出しました。

Kyuu ni ame ga furidashimashita.

Trời bỗng đổ mưa.

赤ちゃんが泣き出しました。

Akachan ga nakidashimashita.

Em bé òa khóc.

彼女は突然歌い出しました。

Kanojo wa totsuzen utaidashimashita.

Cô ấy bỗng cất tiếng hát.

その話を聞いて、みんな笑い出した。

Sono hanashi o kiite, minna waraidashita.

Nghe chuyện đó, mọi người phá lên cười.

かばんから財布を取り出しました。

Kaban kara saifu o toridashimashita.

Tôi lấy ví ra khỏi túi.

Lưu ý & sắc thái

出す không dùng cho việc bắt đầu có kế hoạch, chủ ý (×9時に授業を始め出す; dùng 始める). Người Việt hay nghĩ 出す chỉ là 'lấy ra'; sau gốc ます nó thường nghĩa là 'bỗng bắt đầu'.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vます形 + 始める: 始める = bắt đầu (trung tính, có thể có kế hoạch); 出す = bắt đầu đột ngột, ngoài dự tính.

出る: 出る (tự động từ) = ra ngoài; 出す (tha động từ) = lấy ra/nộp.

← Vるところ (〜ru tokoro) V方 (〜kata) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →