AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜かどうか (〜ka dou ka)
〜かどうか (〜ka dou ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Có ~ hay không (câu hỏi có/không lồng trong câu).
Whether or not ~ (embedded yes/no question).
Giải thích
かどうか lồng một câu hỏi có/không vào trong câu lớn: 'Tôi không biết anh ấy có đến hay không.' Theo sau thường là động từ như わかる, 知る, 覚える, 教える, 聞く, 調べる, 決める, 考える. Với câu hỏi có từ để hỏi (いつ, どこ, 何) thì chỉ dùng か.
Ví dụ
彼が来るかどうか知りません。
Kare ga kuru ka dou ka shirimasen.
Tôi không biết anh ấy có đến hay không.
この本がおもしろいかどうか教えてください。
Kono hon ga omoshiroi ka dou ka oshiete kudasai.
Hãy cho tôi biết cuốn sách này có hay hay không.
その話が本当かどうかわかりません。
Sono hanashi ga hontou ka dou ka wakarimasen.
Tôi không biết chuyện đó có thật hay không.
あの店が静かかどうか、行ってみないとわからない。
Ano mise ga shizuka ka dou ka, itte minai to wakaranai.
Quán đó có yên tĩnh hay không thì phải đến thử mới biết.
パーティーに行くかどうか、まだ決めていません。
Paatii ni iku ka dou ka, mada kimete imasen.
Tôi vẫn chưa quyết định có đi dự tiệc hay không.
Lưu ý & sắc thái
Không bao giờ đặt だ trước かどうか (×先生だかどうか, ×きれいだかどうか). Không dùng かどうか với từ để hỏi (×どこに行くかどうか; đúng: どこに行くか).
So sánh mẫu dễ nhầm
疑問詞 + か: Từ để hỏi + か (いつ来るか) cho câu hỏi mở; かどうか chỉ cho câu hỏi có/không.
かな / かしら: かな/かしら đặt cuối câu để tự băn khoăn; かどうか nằm lồng bên trong câu.