AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜けれど (〜keredo)
〜けれど (〜keredo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nhưng ~, tuy ~ nhưng ~; còn dùng để mở lời nhẹ nhàng.
But / although ~ (contrast); also a soft lead-in.
Giải thích
けれど nối hai mệnh đề đối lập, giống 'nhưng'. Từ này với các dạng けど (thân mật), けれど và けれども (trang trọng hơn) còn được dùng để mở lời nhẹ nhàng trước lời nhờ hay câu hỏi (すみませんけど、…), hoặc đặt cuối câu để bỏ lửng một cách lịch sự. が cùng nghĩa và phổ biến hơn trong văn viết, lời nói lịch sự.
Ví dụ
今日は忙しいけれど、明日は時間がある。
Kyou wa isogashii keredo, ashita wa jikan ga aru.
Hôm nay tôi bận, nhưng ngày mai thì có thời gian.
このレストランは高いけれど、料理がおいしい。
Kono resutoran wa takai keredo, ryouri ga oishii.
Nhà hàng này đắt, nhưng đồ ăn ngon.
彼は若いけれど、仕事がよくできる。
Kare wa wakai keredo, shigoto ga yoku dekiru.
Anh ấy tuy trẻ nhưng làm việc rất giỏi.
日曜日だけれど、仕事に行かなければならない。
Nichiyoubi da keredo, shigoto ni ikanakereba naranai.
Tuy là Chủ nhật nhưng tôi phải đi làm.
すみません、駅に行きたいんですけど…。
Sumimasen, eki ni ikitai n desu kedo...
Xin lỗi, tôi muốn đến nhà ga thì…
Lưu ý & sắc thái
Danh từ và tính từ đuôi な cần だ trước けれど (日曜日だけれど), hoặc です khi nói lịch sự (日曜日ですけれど). Kết thúc câu bằng けど là cách gợi ý lịch sự, không phải câu bị thiếu.
So sánh mẫu dễ nhầm
が: が cùng nghĩa; phổ biến trong lời nói lịch sự và văn viết.
のに: のに thêm cảm giác bất ngờ, bất mãn trước kết quả trái mong đợi.
でも (sentence start): でも đứng đầu câu mới ('Nhưng, ...'); けれど nối các mệnh đề.