AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜から (〜kara)
〜から (〜kara)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vì ~ nên ~, bởi vì ~.
Because / since ~ (reason, often subjective).
Giải thích
から đứng sau một mệnh đề để nêu lý do cho câu phía sau. Nghe trực tiếp và hơi mang tính chủ quan, nên tự nhiên khi đi với phán đoán riêng, lời nhờ, mệnh lệnh, lời rủ. Câu cũng có thể kết thúc bằng から để nêu lý do bổ sung (遅れました。電車が止まったから).
Ví dụ
雨が降りそうだから、傘を持って行ってください。
Ame ga furisou da kara, kasa o motte itte kudasai.
Trời có vẻ sắp mưa nên hãy mang theo ô.
このケーキはおいしいから、みんな食べるでしょう。
Kono keeki wa oishii kara, minna taberu deshou.
Bánh này ngon nên chắc mọi người sẽ ăn.
彼は病気だから、学校を休みます。
Kare wa byouki da kara, gakkou o yasumimasu.
Anh ấy bị ốm nên sẽ nghỉ học.
今日は日曜日だから、学校がありません。
Kyou wa nichiyoubi da kara, gakkou ga arimasen.
Hôm nay là Chủ nhật nên không phải đi học.
どうして食べないの?―おなかがいっぱいだから。
Doushite tabenai no? - Onaka ga ippai da kara.
Sao không ăn thế? - Vì no rồi.
Lưu ý & sắc thái
Đừng quên だ sau danh từ và tính từ đuôi な (×病気から = 'từ bệnh'; đúng là 病気だから). から còn nghĩa 'từ' (駅から) là cách dùng khác. Khi xin phép, nhờ cấp trên, ので nghe mềm hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
ので: から chủ quan, trực tiếp hơn; ので khách quan, lịch sự, hợp để trình bày lý do xin lỗi.
だから (sentence start): だから đầu câu nối hai câu với nhau.
て形 (reason): Lý do bằng thể て yếu hơn và không đi với lời nhờ/mệnh lệnh.