AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜かもしれない (〜kamoshirenai)

〜かもしれない (〜kamoshirenai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có lẽ ~, có thể ~, không chừng ~.

Might / may / possibly ~ (about 50% or less certainty).

Công thức · V普通形 + かもしれない; イA + かもしれない; ナA / N + かもしれない (no だ: 暇かもしれない, 雨かもしれない); polite かもしれません; casual かも

Giải thích

かもしれない diễn tả một khả năng mà người nói không loại trừ được, độ chắc chắn khá thấp (khoảng 50% trở xuống). Mức độ yếu hơn でしょう/だろう và yếu hơn nhiều so với はず. Văn lịch sự dùng かもしれません, văn nói thân mật thường rút gọn thành かも.

Ví dụ

明日は雨が降るかもしれない。

Ashita wa ame ga furu kamoshirenai.

Ngày mai có thể trời sẽ mưa.

この問題は少し難しいかもしれません。

Kono mondai wa sukoshi muzukashii kamoshiremasen.

Câu hỏi này có lẽ hơi khó.

彼は病気かもしれません。

Kare wa byouki kamoshiremasen.

Có thể anh ấy bị ốm.

土曜日なら暇かもしれない。

Doyoubi nara hima kamoshirenai.

Nếu là thứ Bảy thì có lẽ tôi rảnh.

もう間に合わないかも。

Mou maniawanai kamo.

Không chừng không kịp nữa rồi.

Lưu ý & sắc thái

Không bao giờ đặt だ trước かもしれない (×病気だかもしれない, ×暇だかもしれない). Hay đi với もしかしたら / ひょっとしたら để nhấn mạnh sự không chắc chắn.

So sánh mẫu dễ nhầm

でしょう / だろう: でしょう/だろう chỉ khả năng cao hơn ('chắc là'); かもしれない là 'có lẽ, không chừng'.

はず: はず = người nói khá chắc chắn dựa trên lập luận.

← 〜かなあ (〜kanaa) 〜から (〜kara) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →