AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜すぎる (〜sugiru)

〜すぎる (〜sugiru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Quá ~, ~ quá nhiều (vượt mức chấp nhận).

Too ~ / do ~ too much (beyond an acceptable level).

Công thức · Vます形(stem) + すぎる (食べすぎる); イA(drop い) + すぎる (高すぎる); ナA + すぎる (静かすぎる); exceptions: いい→よすぎる, ない→なさすぎる; noun form: 〜すぎ (飲みすぎ)

Giải thích

すぎる cho biết tính chất hay hành động vượt quá mức phù hợp, thường dẫn đến kết quả không tốt. Gắn vào động từ, tính từ và một số danh từ, chia như động từ nhóm 2 (すぎて, すぎた). Dạng て すぎて thường nêu lý do của kết quả xấu (高すぎて買えない).

Ví dụ

この部屋は暑すぎる。

Kono heya wa atsusugiru.

Căn phòng này nóng quá.

昨日お酒を飲みすぎて、頭が痛いです。

Kinou osake o nomisugite, atama ga itai desu.

Hôm qua tôi uống rượu quá nhiều nên bây giờ đau đầu.

この箱は重すぎて持ち上げられない。

Kono hako wa omosugite mochiagerarenai.

Cái hộp này nặng quá nên không nhấc lên được.

彼は早く来すぎた。

Kare wa hayaku kisugita.

Anh ấy đã đến sớm quá.

この問題は簡単すぎます。

Kono mondai wa kantansugimasu.

Câu hỏi này dễ quá.

Lưu ý & sắc thái

Với tính từ đuôi い phải bỏ い (×暑いすぎる). Chú ý いい và ない: よすぎる, なさすぎる. Tiếng Việt 'quá' có thể là khen ('ngon quá'), nhưng すぎる thường là 'quá mức' — muốn nói 'rất' thì dùng とても.

So sánh mẫu dễ nhầm

とても: とても = rất (trung tính/tích cực); すぎる = quá mức (thường là vấn đề).

あまり〜ない: あまり〜ない = không ~ lắm; ngược chiều với すぎる.

← 〜し、〜し (〜shi, 〜shi) 〜ずつ (〜zutsu) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →