AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜ずつ (〜zutsu)

〜ずつ (〜zutsu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Mỗi ~, từng ~ một (chia đều hoặc lặp lại đều đặn).

Each / apiece / at a time (equal distribution or steady repetition).

Công thức · 数量詞 (number + counter) + ずつ (2つずつ, 一人ずつ); degree words: 少しずつ, ちょっとずつ

Giải thích

ずつ gắn vào từ chỉ số lượng để cho biết mỗi người/vật nhận cùng một lượng, hoặc sự việc tiến hành theo từng đơn vị bằng nhau ('từng ~ một', 'dần dần'). Dùng với số đếm (二つずつ, 一人ずつ) và các từ như 少し (少しずつ).

Ví dụ

りんごを一人に二つずつ配ります。

Ringo o hitori ni futatsu zutsu kubarimasu.

Tôi sẽ chia cho mỗi người 2 quả táo.

一人ずつ部屋に入ってください。

Hitori zutsu heya ni haitte kudasai.

Xin hãy vào phòng từng người một.

毎日少しずつ日本語を勉強しています。

Mainichi sukoshi zutsu nihongo o benkyou shite imasu.

Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật một chút.

彼女は子供たちにお菓子を三つずつあげました。

Kanojo wa kodomotachi ni okashi o mittsu zutsu agemashita.

Cô ấy cho mỗi đứa trẻ ba cái kẹo.

薬を朝と夜に一錠ずつ飲んでください。

Kusuri o asa to yoru ni ichijou zutsu nonde kudasai.

Hãy uống mỗi lần một viên vào buổi sáng và buổi tối.

Lưu ý & sắc thái

ずつ không gắn vào danh từ thường (×学生ずつ). Muốn nói 'mỗi người' dùng 一人ずつ hoặc それぞれ. Đừng nhầm ずつ với ごとに / 毎 ('mỗi, cứ'): 'mỗi tuần một lần' là 週に一回, không dùng ずつ.

So sánh mẫu dễ nhầm

ごとに / 毎〜: ごとに/毎 = 'cứ mỗi' (khoảng cách); ずつ = lượng bằng nhau cho mỗi đơn vị.

それぞれ: それぞれ = mỗi (riêng từng cái); ずつ cần đi với số lượng.

← 〜すぎる (〜sugiru) 〜そうだ (〜sou da) [appearance] →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →