AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜そうだ (〜sou da) [appearance]

〜そうだ (〜sou da) [appearance]

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Trông có vẻ ~ (đoán qua vẻ bề ngoài); với động từ: có vẻ sắp ~.

Looks like ~ / seems ~ (judging from appearance); with verbs: looks about to ~.

Công thức · Vます形(stem) + そうだ (降りそうだ); イA(drop い) + そうだ (おいしそうだ); ナA + そうだ (元気そうだ); いい→よさそう, ない→なさそう; before nouns: そうな + N; before verbs: そうに

Giải thích

そうだ này là phỏng đoán của người nói dựa trên những gì đang nhìn thấy, cảm nhận. Với tính từ nghĩa là 'trông có vẻ ~' (おいしそう = trông ngon), với động từ nghĩa là có vẻ sắp xảy ra (雨が降りそう = trời có vẻ sắp mưa). Nó chia như tính từ đuôi な: おいしそうなケーキ, 楽しそうに話す.

Ví dụ

このケーキはおいしそうですね。

Kono keeki wa oishisou desu ne.

Cái bánh này trông ngon nhỉ.

空が暗いですね。雨が降りそうです。

Sora ga kurai desu ne. Ame ga furisou desu.

Trời tối quá. Có vẻ sắp mưa.

この本はおもしろそうだ。

Kono hon wa omoshirosou da.

Cuốn sách này trông có vẻ hay.

田中さんは元気そうでした。

Tanaka-san wa genkisou deshita.

Anh Tanaka trông có vẻ khỏe.

子供たちが楽しそうに遊んでいます。

Kodomotachi ga tanoshisou ni asonde imasu.

Bọn trẻ đang chơi đùa trông rất vui vẻ.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho tính chất nhìn là thấy ngay: ×きれいそう khi bông hoa rõ ràng là đẹp (chỉ nói きれいだ), ×赤そう. Không gắn vào danh từ (×学生そう; dùng 学生みたい / 学生のようだ). そうだ truyền đạt ('nghe nói') dùng thể thường: 降るそうだ.

So sánh mẫu dễ nhầm

普通形 + そうだ (hearsay): 降るそうだ = nghe nói trời sẽ mưa; 降りそうだ = trông có vẻ sắp mưa.

ようだ / みたいだ: ようだ/みたいだ là suy luận từ nhiều căn cứ; そうだ dựa trên vẻ bề ngoài trực tiếp.

らしい: らしい dựa trên thông tin nghe/đọc được.

← 〜ずつ (〜zutsu) そんな + N (sonna + N) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →