AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › そんな + N (sonna + N)

そんな + N (sonna + N)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ như thế, ~ như vậy (chỉ điều người nghe vừa nói hoặc đã được nhắc đến).

That kind of ~ / such ~ (referring to what the listener said or something just mentioned).

Công thức · そんな + N (= そのような N); series: こんな / そんな / あんな / どんな

Giải thích

そんな bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là '~ như thế', chỉ điều người nghe vừa nói, làm, hoặc ở phía người nghe, hay điều vừa được nhắc tới. Giống các từ そ khác, nó chỉ về phía người nghe hoặc ngữ cảnh chung đã có. Thường mang sắc thái phủ định hoặc ngạc nhiên (そんなこと、ありません = không, đâu có phải vậy).

Ví dụ

そんな話、信じられない。

Sonna hanashi, shinjirarenai.

Chuyện như thế thì không thể tin được.

そんな映画は見たくない。

Sonna eiga wa mitakunai.

Phim như thế thì tôi không muốn xem.

日本語が上手ですね。―いいえ、そんなことはありません。

Nihongo ga jouzu desu ne. - Iie, sonna koto wa arimasen.

Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ. - Không, đâu có đâu ạ.

そんなことを言わないでください。

Sonna koto o iwanaide kudasai.

Xin đừng nói những điều như thế.

そんなときは、先生に相談してください。

Sonna toki wa, sensei ni soudan shite kudasai.

Những lúc như thế, hãy trao đổi với thầy cô.

Lưu ý & sắc thái

そんな phải đứng ngay trước danh từ (×そんなの映画). こんな = như thế này (gần người nói), あんな = như thế kia (xa cả hai, hoặc ký ức chung), どんな = như thế nào. そんなことはありません là câu đáp khiêm tốn chuẩn khi được khen.

So sánh mẫu dễ nhầm

その + N: その chỉ một vật cụ thể; そんな chỉ loại, kiểu và thường kèm cảm xúc.

こんな / あんな: こんな = gần người nói; あんな = ở xa / ký ức chung.

そんなに: そんなに là phó từ ('đến mức đó', 「そんなに〜」), không bổ nghĩa cho danh từ.

← 〜そうだ (〜sou da) [appearance] そんなに〜 (sonna ni〜) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →