AEにほんご › Ngữ pháp N4 › そんなに〜 (sonna ni〜)
そんなに〜 (sonna ni〜)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(Không) ~ đến thế, (không) ~ lắm; đến mức đó.
(Not) that much / (not) so ~; to that extent.
Giải thích
そんなに là phó từ chỉ mức độ, nghĩa 'đến mức đó'. Thường đi với phủ định để nói điều gì đó không đến mức như mong đợi hoặc được nói tới (そんなに高くない = không đắt lắm). Đi với khẳng định thì thể hiện sự ngạc nhiên trước mức độ cao (そんなに食べたの? = ăn nhiều thế cơ à?).
Ví dụ
そんなに急がなくてもいいですよ。
Sonna ni isoganakute mo ii desu yo.
Không cần phải vội đến thế đâu.
その問題はそんなに難しくないと思います。
Sono mondai wa sonna ni muzukashikunai to omoimasu.
Tôi nghĩ bài đó không khó đến thế.
彼女はそんなに背が高くありません。
Kanojo wa sonna ni se ga takaku arimasen.
Cô ấy không cao lắm.
え、そんなに食べたの?
E, sonna ni tabeta no?
Hả, ăn nhiều thế cơ à?
テストはどうでしたか。―そんなに悪くなかったです。
Tesuto wa dou deshita ka. - Sonna ni warukunakatta desu.
Bài kiểm tra thế nào? - Không tệ lắm.
Lưu ý & sắc thái
そんなに〜ない gần với あまり〜ない, nhưng そんなに ngụ ý 'không nhiều như bạn nói/nghĩ'. Không dùng そんなに trước danh từ (×そんなに映画; dùng そんな映画).
So sánh mẫu dễ nhầm
あまり〜ない: あまり〜ない = không ~ lắm (trung tính); そんなに〜ない so với kỳ vọng đã được nhắc đến.
そんな + N: そんな bổ nghĩa danh từ; そんなに bổ nghĩa động từ/tính từ.
こんなに: こんなに = nhiều/như thế này (phía người nói, thường cảm thán).