AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜たらいい (〜tara ii)

〜たらいい (〜tara ii)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ thì tốt, nên ~ (khuyên); mong là ~; どう〜たらいいですか = nên làm thế nào?

It would be good if ~ / should (advice); I wish/hope ~; どう〜たらいいですか = what should I do?

Công thức · Vた形 + らいい (行ったらいい); Vなかったらいい; イAかったらいい; ナA / N + だったらいい; question: 疑問詞 + たらいいですか; wish: 〜たらいいな / 〜たらいいのに

Giải thích

たらいい có hai cách dùng chính. Thứ nhất là khuyên hoặc xin lời khuyên: もっと休んだらいいですよ (bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn), どうしたらいいですか (tôi nên làm thế nào?). Thứ hai là mong ước, thường đi với な hoặc のに: 晴れたらいいな (mong trời nắng). Gần nghĩa với ばいい và といい, và mang tính hội thoại nhất trong ba mẫu.

Ví dụ

もっと勉強したらいいですよ。

Motto benkyou shitara ii desu yo.

Bạn nên học nhiều hơn đấy.

雨がやんだらいいな。

Ame ga yandara ii na.

Mong là trời tạnh mưa.

早く元気になったらいいですね。

Hayaku genki ni nattara ii desu ne.

Mong bạn sớm khỏe lại nhé.

駅までどうやって行ったらいいですか。

Eki made dou yatte ittara ii desu ka.

Đến ga thì nên đi thế nào ạ?

もう少し背が高かったらいいのに。

Mou sukoshi se ga takakattara ii no ni.

Giá mà mình cao thêm một chút thì tốt.

Lưu ý & sắc thái

〜たらいいのに diễn tả sự tiếc nuối về điều không có thật hoặc khó xảy ra. Khi khuyên cấp trên, たらいいですよ có thể nghe hơi áp đặt; nên dùng 〜てはいかがでしょうか. Cấu tạo là thể た + ら, chứ không mang nghĩa quá khứ.

So sánh mẫu dễ nhầm

ばいい: ばいい nhấn mạnh 'chỉ cần ~ là được'.

といい: といい chủ yếu là mong ước và lời khuyên chung.

たほうがいい: たほうがいい là lời khuyên mạnh hơn, có so sánh ('tốt hơn là nên').

← そんなに〜 (sonna ni〜) 〜たらいかがですか (〜tara ikaga desu ka) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →