AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜ても / 〜でも (〜te mo / 〜de mo)
〜ても / 〜でも (〜te mo / 〜de mo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù ~ (thì) cũng ~, cho dù ~ vẫn ~.
Even if ~ / even though ~ (the result is not what the condition would suggest).
Giải thích
ても/でも đưa ra một điều kiện và nói rằng kết quả không bị điều kiện đó ảnh hưởng: 'dù trời mưa tôi vẫn đi'. Dùng được cho giả định (雨が降っても行きます) hoặc thực tế (薬を飲んでも治らない). Đi với từ để hỏi nghĩa là 'dù ~ thế nào đi nữa' (いくら食べても太らない = ăn bao nhiêu cũng không béo).
Ví dụ
雨が降っても、学校に行きます。
Ame ga futte mo, gakkou ni ikimasu.
Dù trời mưa, tôi vẫn đi học.
その映画がおもしろくなくても、最後まで見ます。
Sono eiga ga omoshirokunakute mo, saigo made mimasu.
Dù bộ phim đó không hay, tôi vẫn xem đến hết.
彼女は病気でも、仕事を休みません。
Kanojo wa byouki de mo, shigoto o yasumimasen.
Dù bị ốm, cô ấy cũng không nghỉ làm.
この薬を飲んでも、なかなか治りません。
Kono kusuri o nonde mo, nakanaka naorimasen.
Dù uống thuốc này rồi mà mãi vẫn không khỏi.
いくら読んでも、この文の意味がわかりません。
Ikura yonde mo, kono bun no imi ga wakarimasen.
Đọc bao nhiêu lần tôi cũng không hiểu nghĩa câu này.
Lưu ý & sắc thái
Chú ý でも sau động từ kết thúc bằng ぐ/む/ぶ/ぬ: 泳いでも, 読んでも. でも này khác với liên từ でも ('nhưng') đầu câu, và khác N + でも ('chẳng hạn': お茶でも飲みませんか).
So sánh mẫu dễ nhầm
のに: のに = 'vậy mà' với sự thật đã xảy ra, kèm bất ngờ/bất mãn; ても dùng được cả cho giả định.
たら / ば: たら/ば = nếu (thì có kết quả); ても = dù (kết quả không đổi).
けれど: けれど chỉ đối lập hai sự thật; ても mang tính điều kiện.