AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜てもいい (〜te mo ii)

〜てもいい (〜te mo ii)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ cũng được, được phép ~; tôi ~ được không? (xin phép).

It's OK to ~ / may ~ (permission); can I ~? (asking permission).

Công thức · Vて形 + もいい (polite: てもいいです / てもいいですか); also イAくてもいい, ナA / N + でもいい; more polite: てもかまいません, てもよろしいですか

Giải thích

てもいい dùng để cho phép (帰ってもいいです) hoặc, ở dạng câu hỏi, để xin phép (帰ってもいいですか). Với tính từ và danh từ, nó cho biết điều gì đó chấp nhận được (安くてもいい = rẻ cũng được). Câu trả lời thường là はい、どうぞ / いいですよ khi đồng ý, và すみません、ちょっと… khi từ chối nhẹ nhàng.

Ví dụ

ここで写真を撮ってもいいですか。

Koko de shashin o totte mo ii desu ka.

Tôi chụp ảnh ở đây có được không?

このりんごを食べてもいいですか。―ええ、どうぞ。

Kono ringo o tabete mo ii desu ka. - Ee, douzo.

Tôi ăn quả táo này được không? - Vâng, xin mời.

テストが終わったら、帰ってもいいです。

Tesuto ga owattara, kaette mo ii desu.

Làm bài xong thì có thể về.

鉛筆で書いてもいいですよ。

Enpitsu de kaite mo ii desu yo.

Viết bằng bút chì cũng được đấy.

少し古くてもいいから、安いパソコンがほしい。

Sukoshi furukute mo ii kara, yasui pasokon ga hoshii.

Hơi cũ cũng được, tôi muốn một cái máy tính rẻ.

Lưu ý & sắc thái

Với cấp trên, てもよろしいですか lịch sự hơn. Tránh từ chối thẳng bằng てはいけません; nghe như áp đặt quy định. てもいい đi với từ để hỏi nghĩa là '~ nào cũng được' (いつ来てもいい).

So sánh mẫu dễ nhầm

〜てはいけない: てはいけない = cấm, nghĩa ngược lại.

〜なくてもいい: なくてもいい = không cần phải.

〜させてください: させてください xin phép khiêm tốn và rõ ràng hơn.

← 〜てはいけない (〜te wa ikenai) 〜ても / 〜でも (〜te mo / 〜de mo) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →