AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜てはいけない (〜te wa ikenai)

〜てはいけない (〜te wa ikenai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không được ~, cấm ~.

Must not ~ / may not ~ (prohibition).

Công thức · Vて形 + はいけない (polite: てはいけません); colloquial: 〜ちゃいけない / 〜じゃいけない, 〜ちゃだめ

Giải thích

てはいけない diễn tả sự cấm đoán: làm việc này là không được phép, theo quy định hoặc lẽ thường. Dùng cho nội quy, lời cảnh báo, và khi cha mẹ, thầy cô nói với trẻ. Vì mạnh nên không dùng để cấm cấp trên; khi đáp lại 〜てもいいですか nghe có thể gay gắt, nên người ta hay nói すみません、ちょっと….

Ví dụ

公園でたばこを吸ってはいけません。

Kouen de tabako o sutte wa ikemasen.

Không được hút thuốc trong công viên.

ここで写真を撮ってはいけない。

Koko de shashin o totte wa ikenai.

Không được chụp ảnh ở đây.

図書館で大きな声で話してはいけません。

Toshokan de ookina koe de hanashite wa ikemasen.

Không được nói to trong thư viện.

テストのとき、辞書を使ってはいけません。

Tesuto no toki, jisho o tsukatte wa ikemasen.

Trong giờ kiểm tra không được dùng từ điển.

危ないから、この川で泳いじゃいけないよ。

Abunai kara, kono kawa de oyoija ikenai yo.

Nguy hiểm lắm nên không được bơi ở con sông này đâu.

Lưu ý & sắc thái

Chú ý âm đục: 飲んで→飲んではいけない→飲んじゃいけない. Đừng nhầm với なくてはいけない (phải làm). Muốn nhờ người khác đừng làm một cách nhẹ nhàng thì dùng 〜ないでください.

So sánh mẫu dễ nhầm

〜ないでください: ないでください là lời nhờ ('xin đừng'); てはいけない nêu điều cấm/quy định.

〜てもいい: てもいい là cho phép, nghĩa ngược lại.

〜なくてはいけない: なくてはいけない = phải làm.

← 〜でしょう (〜deshou) 〜てもいい (〜te mo ii) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →