AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜でしょう (〜deshou)

〜でしょう (〜deshou)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có lẽ ~, chắc là ~ (phỏng đoán lịch sự); ~ phải không? (lên giọng để xác nhận).

Probably ~ (polite guess); ~, right? (seeking agreement, rising tone).

Công thức · V普通形 + でしょう (降るでしょう); イA + でしょう (寒いでしょう); ナA / N + でしょう (no だ: 元気でしょう, 雨でしょう); confirmation: 〜でしょう? (rising)

Giải thích

でしょう là dạng lịch sự của だろう. Xuống giọng thì diễn tả phỏng đoán khá chắc chắn, điển hình trong dự báo thời tiết (明日は雨でしょう). Lên giọng thì nhờ người nghe xác nhận điều người nói tin là đúng (疲れたでしょう? = chắc bạn mệt rồi nhỉ?). でしょうか là cách hỏi hoặc băn khoăn lịch sự.

Ví dụ

明日は晴れるでしょう。

Ashita wa hareru deshou.

Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.

北海道は今、寒いでしょう。

Hokkaidou wa ima, samui deshou.

Hokkaido bây giờ chắc lạnh lắm.

彼女は医者でしょう。

Kanojo wa isha deshou.

Cô ấy chắc là bác sĩ.

長い旅行で疲れたでしょう?

Nagai ryokou de tsukareta deshou?

Đi du lịch dài ngày chắc bạn mệt rồi nhỉ?

すみません、駅はどちらでしょうか。

Sumimasen, eki wa dochira deshou ka.

Xin lỗi, nhà ga ở phía nào ạ?

Lưu ý & sắc thái

でしょう gắn vào thể thường, không gắn vào gốc ます (×行きでしょう; đúng 行くでしょう). Không đặt だ/です trước nó (×雨だでしょう). Dùng cho ý chí của bản thân nghe lạ (×私は行くでしょう để nói 'tôi sẽ đi').

So sánh mẫu dễ nhầm

だろう: だろう là thể thường.

かもしれません: かもしれません ít chắc chắn hơn ('có lẽ, không chừng').

はずです: はずです là kết luận chắc chắn dựa trên sự thật hoặc lập luận.

← 〜で (〜de) 〜てはいけない (〜te wa ikenai) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →