AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜で (〜de)

〜で (〜de)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Ở/tại (nơi hành động); bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ); vì (nguyên nhân); tổng cộng.

At/in (place of action); by/with (means); in (language); because of (cause); in total.

Công thức · N + で (place of action, means/tool, language, material, cause, scope/total, time limit)

Giải thích

Trợ từ で đánh dấu bối cảnh hoặc phương tiện của hành động. Các cách dùng chính: nơi hành động diễn ra (図書館で勉強する), phương tiện, công cụ, ngôn ngữ (バスで, 箸で, 日本語で), nguyên nhân (風邪で休む), và phạm vi hoặc tổng số (三つで500円, クラスで一番). Điểm chung là 'khung hoặc phương tiện mà qua đó hành động diễn ra'.

Ví dụ

私は自転車で学校に行きます。

Watashi wa jitensha de gakkou ni ikimasu.

Tôi đi học bằng xe đạp.

彼は日本語で手紙を書いた。

Kare wa nihongo de tegami o kaita.

Anh ấy đã viết thư bằng tiếng Nhật.

レストランで昼ご飯を食べました。

Resutoran de hirugohan o tabemashita.

Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.

風邪で学校を休みました。

Kaze de gakkou o yasumimashita.

Tôi nghỉ học vì bị cảm.

このりんごは三つで500円です。

Kono ringo wa mittsu de gohyaku-en desu.

Táo này 3 quả 500 yên.

Lưu ý & sắc thái

'Ở' trong tiếng Việt tương ứng cả で và に: dùng で cho nơi hành động diễn ra (公園で遊ぶ), に cho nơi tồn tại hoặc điểm đến (公園にいる, 東京に住む). で chỉ nguyên nhân đi với danh từ (地震で, 病気で), kết quả thường không chủ ý.

So sánh mẫu dễ nhầm

に (place): に chỉ nơi tồn tại hoặc đích đến; で chỉ nơi hành động diễn ra.

から / ので (reason): から/ので đứng sau mệnh đề; で nêu nguyên nhân bằng danh từ.

← 〜っていう (〜tte iu) 〜でしょう (〜deshou) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →