AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜っていう (〜tte iu)

〜っていう (〜tte iu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Gọi là ~, tên là ~, (chuyện) rằng ~ (dạng nói của という).

Called ~ / that says ~ (casual form of という).

Công thức · N + っていう + N (「さくら」っていう店); 普通形 + っていう + N (content: 〜っていう話/うわさ); N + っていうのは (= とは, defining)

Giải thích

っていう là dạng nói thân mật của という. Nó dùng để gọi tên thứ người nghe có thể chưa biết (「さくら」っていう店 = quán tên là Sakura), nêu nội dung câu chuyện, tin đồn, lời nhắn (明日休みだっていう話), hoặc đưa ra một từ để định nghĩa (〜っていうのは = '~ nghĩa là'). Rất phổ biến trong hội thoại, còn văn viết và lời nói lịch sự dùng という.

Ví dụ

ピザっていう料理が大好きです。

Piza tte iu ryouri ga daisuki desu.

Tôi rất thích món ăn gọi là pizza.

田中さんっていう人から電話があったよ。

Tanaka-san tte iu hito kara denwa ga atta yo.

Có một người tên là Tanaka gọi điện đến đấy.

駅の前の「さくら」っていう店、知ってる?

Eki no mae no 'Sakura' tte iu mise, shitteru?

Bạn có biết quán tên 'Sakura' trước nhà ga không?

明日の授業は休みだっていう話を聞いた。

Ashita no jugyou wa yasumi da tte iu hanashi o kiita.

Tôi nghe nói là buổi học ngày mai được nghỉ.

「積ん読」っていうのは、本を買って読まないことです。

'Tsundoku' tte iu no wa, hon o katte yomanai koto desu.

'Tsundoku' nghĩa là mua sách về mà không đọc.

Lưu ý & sắc thái

Danh từ và tính từ đuôi な trong mệnh đề nội dung cần だ (休みだっていう). っていう là thân mật; trong lời nói lịch sự hay văn viết dùng という (田中という人). Đôi khi còn rút gọn thành って (田中さんって人).

So sánh mẫu dễ nhầm

という: という là dạng trung tính/lịch sự và văn viết.

って (quote): Chỉ って cũng trích dẫn lời nói (明日来るって = (anh ấy) bảo mai sẽ đến).

← 〜だろう (〜darou) 〜で (〜de) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →