AEにほんご › Ngữ pháp N4 › N1 という N2 (〜to iu N)
N1 という N2 (〜to iu N)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
N2 gọi là / tên là N1; (câu chuyện / tin) rằng ~.
N2 called/named N1; (the story/news) that ~.
Giải thích
という nối tên gọi hoặc nội dung vào một danh từ. N1 という N2 giới thiệu một cái tên người nghe có thể chưa biết: 富士山という山 (ngọn núi tên là Phú Sĩ). Mệnh đề thể thường + という + các danh từ như 話, うわさ, ニュース, 連絡, 意味 nêu nội dung của thông tin đó (明日は休みだという連絡). Trong văn nói thân mật thành っていう.
Ví dụ
これは「たこ焼き」という食べ物です。
Kore wa 'takoyaki' to iu tabemono desu.
Đây là món ăn gọi là takoyaki.
田中さんという人を知っていますか。
Tanaka-san to iu hito o shitte imasu ka.
Bạn có biết người tên là Tanaka không?
駅の近くの「さくら」という店で昼ご飯を食べました。
Eki no chikaku no 'Sakura' to iu mise de hirugohan o tabemashita.
Tôi đã ăn trưa ở quán tên 'Sakura' gần nhà ga.
来週テストがあるという話を聞きました。
Raishuu tesuto ga aru to iu hanashi o kikimashita.
Tôi nghe nói tuần sau có bài kiểm tra.
明日の会議は中止だという連絡がありました。
Ashita no kaigi wa chuushi da to iu renraku ga arimashita.
Có thông báo rằng cuộc họp ngày mai bị hủy.
Lưu ý & sắc thái
Dùng N1 という N2 khi cái tên có thể lạ với người nghe; với thứ ai cũng biết thì chỉ nói 富士山. Trong mệnh đề nội dung, danh từ và tính từ đuôi な cần だ (中止だという). Không dùng という sau mệnh đề chỉ đơn thuần miêu tả (×おいしかったというケーキ cho 'cái bánh đã ngon'; chỉ nói おいしかったケーキ).
So sánh mẫu dễ nhầm
〜っていう: Dạng nói thân mật.
〜と言う (quote): と言う là động từ trích dẫn lời nói; という + N gọi tên hoặc nêu nội dung.
〜そうだ (hearsay): そうだ truyền đạt tin nghe được ở cuối câu; という話 biến nó thành danh từ.