AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › どこでも~ (doko demo ~)

どこでも~ (doko demo ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Bất cứ đâu, ở đâu cũng ~.

Anywhere / everywhere (any place at all).

Công thức · どこでも + V (affirmative, often potential); どこでもいいです; existence: どこにでも + あります/います

Giải thích

どこでも (どこ + でも) nghĩa là 'bất kỳ nơi nào': điều được nói đúng ở mọi nơi. Nó đi với vị ngữ khẳng định, thường là động từ khả năng (使えます, 寝られます) hoặc いいです ('ở đâu cũng được'). Với động từ tồn tại ある/いる thì dùng dạng どこにでも.

Ví dụ

このカードはどこでも使えます。

Kono kaado wa doko demo tsukaemasu.

Thẻ này dùng được ở bất cứ đâu.

彼はどこでも寝られます。

Kare wa doko demo neraremasu.

Anh ấy ngủ được ở bất cứ đâu.

どこで会いましょうか。― どこでもいいですよ。

Doko de aimashou ka? - Doko demo ii desu yo.

Mình gặp nhau ở đâu? ― Ở đâu cũng được.

コンビニは日本のどこにでもあります。

Konbini wa Nihon no doko ni demo arimasu.

Ở Nhật chỗ nào cũng có cửa hàng tiện lợi.

Lưu ý & sắc thái

どこでも mang nghĩa khẳng định; với nghĩa phủ định 'không ở đâu' thì dùng どこにも/どこでも~ない tùy động từ. Không thêm một cụm địa điểm thứ hai (✗ どこでも好きな場所で) — hãy nói 好きな所で.

So sánh mẫu dễ nhầm

どこか: どこか là một nơi không xác định ('đâu đó'); どこでも là mọi nơi ('bất cứ đâu').

どこにも: どこにも + phủ định nghĩa là 'không ở đâu cả'.

いつでも/だれでも: Cùng cấu trúc でも cho thời gian và người: 'bất cứ lúc nào', 'bất cứ ai'.

← どこか~ (doko ka ~) どこにも~ないです (doko ni mo ~ nai desu) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →