AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › どこか~ (doko ka ~)

どこか~ (doko ka ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đâu đó, nơi nào đó.

Somewhere / anywhere (in a question).

Công thức · どこか + (へ/に/で) + V; どこか + ナAな/イA + N

Giải thích

どこか (どこ + か) nghĩa là 'đâu đó', một nơi không xác định. Dùng trong câu khẳng định và câu hỏi có/không (どこかへ行きましたか 'Bạn có đi đâu không?'). Trong văn nói, へ/に thường được lược bỏ, còn で thường được giữ lại.

Ví dụ

どこかで財布をなくしました。

Dokoka de saifu o nakushimashita.

Tôi đã đánh mất ví ở đâu đó.

週末、どこかへ行きましたか。― いいえ、どこへも行きませんでした。

Shuumatsu, dokoka e ikimashita ka? - Iie, doko e mo ikimasen deshita.

Cuối tuần bạn có đi đâu không? ― Không, tôi chẳng đi đâu cả.

どこか静かな所で話しましょう。

Dokoka shizuka na tokoro de hanashimashou.

Mình nói chuyện ở chỗ nào đó yên tĩnh đi.

この近くにどこか安いレストランはありますか。

Kono chikaku ni dokoka yasui resutoran wa arimasu ka?

Gần đây có nhà hàng nào rẻ không?

Lưu ý & sắc thái

どこかへ行きましたか là câu hỏi có/không (trả lời はい/いいえ); どこへ行きましたか hỏi địa điểm cụ thể. Trả lời phủ định dùng どこへも/どこにも, không dùng どこか. Đừng nhầm どこか (đâu đó) với どこが (chỗ nào, làm chủ ngữ).

So sánh mẫu dễ nhầm

どこ: どこへ行きましたか hỏi 'bạn đã đi đâu?'; どこかへ行きましたか hỏi 'bạn có đi đâu không?'.

どこにも/どこへも: Dạng phủ định tương ứng: 'không đâu cả'.

どこでも: どこでも nghĩa là 'bất cứ đâu, chỗ nào cũng được'.

← どこ~ (doko ~) どこでも~ (doko demo ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →