AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › なに~ (nani ~)

なに~ (nani ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Cái gì? Gì?

What?

Công thức · なに + を/が/も/か (なにを, なにが); なん + です/で/の/と + counter (なんですか, なんの, なんと, なんじ)

Giải thích

何 ('cái gì') đọc là なに khi đứng trước các trợ từ như を, が, も, か, và đọc là なん khi đứng trước です, で, の, と và lượng từ. Chọn đúng cách đọc giúp câu nói tự nhiên. Từ này hỏi về đồ vật và hoạt động, không dùng để hỏi nơi chốn, người hay ý kiến.

Ví dụ

これはなんですか。

Kore wa nan desu ka?

Đây là cái gì?

週末になにをしますか。

Shuumatsu ni nani o shimasu ka?

Cuối tuần bạn làm gì?

なにが好きですか。

Nani ga suki desu ka?

Bạn thích cái gì?

これはなんの本ですか。― 日本語の本です。

Kore wa nan no hon desu ka? - Nihongo no hon desu.

Đây là sách về gì? ― Sách tiếng Nhật.

Lưu ý & sắc thái

✗ なにですか → なんですか. Hỏi thời tiết hay cảm nhận dùng どう (今日の天気はどうですか), không dùng なに. なんの + N hỏi nội dung hoặc loại (なんの本 'sách về gì').

So sánh mẫu dễ nhầm

なん~: 「なん~」 nói về cách đọc なん với lượng từ (なんじ, なんさい).

どれ: どれ hỏi cái nào trong các lựa chọn trước mắt; なに hỏi đó là cái gì.

← どんな + N (donna + N) なにか~ (nani ka ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →