AEにほんご › Ngữ pháp N5 › なにか~ (nani ka ~)
なにか~ (nani ka ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Cái gì đó, thứ gì đó.
Something / anything (in a question).
Giải thích
なにか (何 + か) nghĩa là 'cái gì đó', một thứ không xác định. Dùng trong câu khẳng định và câu hỏi có/không (なにか食べましたか 'Bạn đã ăn gì chưa?'). Các trợ từ が và を sau なにか thường được lược bỏ.
Ví dụ
なにか飲みたいです。
Nanika nomitai desu.
Tôi muốn uống gì đó.
なにか質問がありますか。
Nanika shitsumon ga arimasu ka?
Bạn có câu hỏi gì không?
朝、なにか食べましたか。― いいえ、なにも食べませんでした。
Asa, nanika tabemashita ka? - Iie, nani mo tabemasen deshita.
Sáng nay bạn có ăn gì không? ― Không, tôi chẳng ăn gì cả.
なにか冷たいものをください。
Nanika tsumetai mono o kudasai.
Cho tôi thứ gì đó lạnh.
Lưu ý & sắc thái
Đừng nhầm なにか (cái gì đó) với なにが (cái gì, làm chủ ngữ): なにかありますか = 'Có gì không?', なにがありますか = 'Có những gì?'. Trả lời phủ định dùng なにも, không dùng なにか.
So sánh mẫu dễ nhầm
なにが/なにを: なにが/なにを hỏi 'cái gì?' và cần câu trả lời cụ thể; なにか hỏi 'có gì không?' và cần trả lời có/không.
なにも: なにも + phủ định = 'không gì cả'.