AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › なにも~ないです (nani mo ~ nai desu)

なにも~ないです (nani mo ~ nai desu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không ~ gì cả (dạng ないです).

Nothing / not anything (casual-polite ないです).

Công thức · なにも + Vない形 + です / Vなかった形 + です

Giải thích

なにも + động từ phủ định nghĩa là 'không ~ gì cả'. なにも thay cho を hoặc が nên không thêm trợ từ khác. Đuôi ないです là dạng lịch sự mềm mang tính hội thoại, cùng nghĩa với なにも~ません.

Ví dụ

彼はなにも言わなかったです。

Kare wa nani mo iwanakatta desu.

Anh ấy đã không nói gì cả.

今日はなにも食べたくないです。

Kyou wa nani mo tabetakunai desu.

Hôm nay tôi không muốn ăn gì cả.

この箱にはなにも入っていないです。

Kono hako ni wa nani mo haitte inai desu.

Trong hộp này không có gì cả.

冷蔵庫になにもないです。

Reizouko ni nani mo nai desu.

Trong tủ lạnh chẳng có gì cả.

Lưu ý & sắc thái

✗ なにもを食べない — không có を sau なにも. Với nơi chốn hãy dùng どこにも. Ở mẫu này なにも luôn cần phủ định (✗ なにも食べます).

So sánh mẫu dễ nhầm

なにか: Câu hỏi: なにか食べましたか; trả lời phủ định: なにも食べなかったです.

なにも~ません: Cùng nghĩa với đuôi lịch sự chuẩn.

ぜんぜん~ない: ぜんぜん phủ định mức độ ('hoàn toàn không'); なにも phủ định đối tượng ('không gì').

← なにか~ (nani ka ~) なにも~ません (nani mo ~ masen) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →