AEにほんご › Ngữ pháp N5 › まだ~ないです (mada ~ nai desu)
まだ~ないです (mada ~ nai desu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vẫn chưa ~ (dạng ないです).
Not yet (casual-polite ないです).
Giải thích
まだ + động từ phủ định với ないです cho biết một hành động/sự thay đổi được mong đợi vẫn chưa xảy ra. Với hành động hoàn tất, dùng ~ていないです (まだ食べていないです); Vないです thường diễn tả ai đó vẫn chưa làm hoặc việc vẫn chưa bắt đầu (彼はまだ来ないです 'Anh ấy vẫn chưa tới'). Đuôi ないです mềm và mang tính hội thoại hơn ~ません.
Ví dụ
まだ宿題をしていないです。
Mada shukudai o shite inai desu.
Tôi vẫn chưa làm bài tập.
映画はまだ始まっていないです。
Eiga wa mada hajimatte inai desu.
Bộ phim vẫn chưa bắt đầu.
バスがまだ来ないです。
Basu ga mada konai desu.
Xe buýt vẫn chưa tới.
まだ帰らないです。もう少し勉強します。
Mada kaeranai desu. Mou sukoshi benkyou shimasu.
Tôi chưa về đâu. Tôi học thêm chút nữa.
Lưu ý & sắc thái
✗ まだ食べなかったです với nghĩa 'chưa ăn' — phải dùng まだ食べていないです. まだ + Vない (không có ている) thường mang sắc thái sốt ruột (バスがまだ来ない!) hoặc ý định của người nói (まだ帰らない).
So sánh mẫu dễ nhầm
まだ~ていません: Cùng nghĩa, dạng lịch sự chuẩn.
もう~ない: もう + phủ định = không ~ nữa (đã dừng); まだ + phủ định = chưa (sẽ xảy ra sau).