AEにほんご › Ngữ pháp N5 › まだ~ (mada ~)
まだ~ (mada ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vẫn còn (với khẳng định) / vẫn chưa (với phủ định).
Still (with affirmative) / not yet (with negative).
Giải thích
まだ cho biết trạng thái vẫn tiếp diễn hoặc sự thay đổi chưa xảy ra. Với vị ngữ khẳng định nghĩa là 'vẫn còn' (まだ学生です 'tôi vẫn còn là sinh viên'); với phủ định, thường là ~ていません, nghĩa là 'chưa'. Câu trả lời ngắn いいえ、まだです nghĩa là 'Chưa'.
Ví dụ
兄はまだ学生です。
Ani wa mada gakusei desu.
Anh trai tôi vẫn còn là sinh viên.
この部屋はまだ暑いです。
Kono heya wa mada atsui desu.
Căn phòng này vẫn còn nóng.
まだ雨が降っています。
Mada ame ga futte imasu.
Trời vẫn đang mưa.
昼ご飯はもう食べましたか。― いいえ、まだです。
Hirugohan wa mou tabemashita ka? - Iie, mada desu.
Bạn đã ăn trưa chưa? ― Chưa.
Lưu ý & sắc thái
Với nghĩa 'chưa', động từ dùng ~ていません, không dùng ~ませんでした (✗ まだ食べませんでした). まだ là đối của もう: もう食べました / まだ食べていません.
So sánh mẫu dễ nhầm
もう: もう + khẳng định = đã rồi; まだ + phủ định = chưa.
まだ~ていません: 「まだ~ていません」 tập trung vào nghĩa phủ định 'chưa'.