AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › まあまあ~ (maa maa ~)

まあまあ~ (maa maa ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Tàm tạm, cũng được, khá ~.

So-so / not bad / fairly (~).

Công thức · N は まあまあです; まあまあ + イA/ナA + です

Giải thích

まあまあ mô tả điều gì đó ở mức trung bình, chấp nhận được: không xuất sắc nhưng không tệ. Dùng đứng riêng (まあまあです) hoặc trước tính từ (まあまあおいしい 'khá ngon'). Người Nhật cũng dùng nó để khiêm tốn về khả năng của mình.

Ví dụ

テストはどうでしたか。― まあまあでした。

Tesuto wa dou deshita ka? - Maa maa deshita.

Bài kiểm tra thế nào? ― Cũng tàm tạm.

今日の天気はまあまあですね。

Kyou no tenki wa maa maa desu ne.

Thời tiết hôm nay cũng được nhỉ.

あの映画はまあまあおもしろかったです。

Ano eiga wa maa maa omoshirokatta desu.

Bộ phim đó cũng khá hay.

日本語が上手ですね。― いいえ、まあまあです。

Nihongo ga jouzu desu ne. - Iie, maa maa desu.

Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ. ― Không, cũng tàm tạm thôi.

Lưu ý & sắc thái

Cẩn thận khi dùng まあまあ để nhận xét món ăn hay quà của người khác — có thể nghe như chê khéo. Trong văn nói, まあまあ đứng riêng còn có nghĩa 'thôi nào, bình tĩnh' để can ngăn.

So sánh mẫu dễ nhầm

あまり~ない: あまり~ない rõ ràng mang nghĩa tiêu cực ('không ~ lắm'); まあまあ trung tính đến tích cực.

けっこう: けっこう (N4) nghĩa là 'khá là, hơn mong đợi', tích cực hơn まあまあ.

← ほとんど~ (hotondo ~) まだ~ (mada ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →