AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › もっと~ (motto ~)

もっと~ (motto ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Hơn nữa, thêm nữa.

More / even more (to a greater degree).

Công thức · もっと + V; もっと + イA / ナA(な) + N; もっと + 数量 (もっとたくさん)

Giải thích

もっと nghĩa là 'hơn nữa' về mức độ hoặc số lượng so với hiện tại hoặc với điều đã nhắc đến. Nó đứng trước động từ (もっと勉強します) và tính từ (もっと大きい). Thường dùng trong lời đề nghị và mong muốn: もっとゆっくり話してください.

Ví dụ

もっとゆっくり話してください。

Motto yukkuri hanashite kudasai.

Xin hãy nói chậm hơn nữa.

もっと大きいかばんはありますか。

Motto ookii kaban wa arimasu ka?

Có cái cặp nào to hơn không?

もっと静かな所で勉強したいです。

Motto shizuka na tokoro de benkyou shitai desu.

Tôi muốn học ở chỗ yên tĩnh hơn.

もっと日本語を勉強しなければなりません。

Motto nihongo o benkyou shinakereba narimasen.

Tôi phải học tiếng Nhật nhiều hơn nữa.

Lưu ý & sắc thái

もっと so sánh với trạng thái hiện tại; muốn so sánh hai thứ cụ thể dùng AはBより~. Không dùng もっと cho so sánh nhất (✗ もっと一番). もう少し ('thêm chút nữa') nhẹ nhàng hơn.

So sánh mẫu dễ nhầm

より: AはBより~ so sánh rõ hai thứ; もっと so sánh với hiện tại.

もう少し: もう少し = thêm một chút (nhẹ hơn, lượng nhỏ hơn); もっと = hơn nữa.

いちばん: いちばん là so sánh nhất ('nhất').

← もうすぐ~ (mou sugu ~) よく~ (yoku ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →