AEにほんご › Ngữ pháp N5 › よく~ (yoku ~)
よく~ (yoku ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Hay, thường xuyên; (làm) kỹ, tốt.
Often / frequently; well (thoroughly).
Giải thích
よく là dạng phó từ của いい, có hai nghĩa chính: 'hay, thường xuyên' (よく映画を見ます) và 'kỹ, tốt' (よくわかります, よく寝ました). Động từ và ngữ cảnh quyết định nghĩa; với thói quen thì thường là 'hay'. よくできました là câu khen cố định 'Làm tốt lắm'.
Ví dụ
彼女はよく料理を作ります。
Kanojo wa yoku ryouri o tsukurimasu.
Cô ấy hay nấu ăn.
子どものころ、よくこの公園で遊びました。
Kodomo no koro, yoku kono kouen de asobimashita.
Hồi nhỏ, tôi hay chơi ở công viên này.
先生の説明がよくわかりました。
Sensei no setsumei ga yoku wakarimashita.
Tôi đã hiểu rõ lời giải thích của thầy.
昨日はよく寝ました。
Kinou wa yoku nemashita.
Hôm qua tôi ngủ ngon.
よくできました!
Yoku dekimashita!
Làm tốt lắm!
Lưu ý & sắc thái
Để nói giỏi (kỹ năng), tiếng Nhật dùng 上手に hoặc 上手です, không dùng よく: ✗ よく歌います với nghĩa 'hát hay' (nó nghĩa là 'hay hát'). よく + phủ định (よくわかりません) nghĩa là 'không hiểu lắm'.
So sánh mẫu dễ nhầm
ときどき: よく = hay, thường; ときどき = thỉnh thoảng (ít hơn).
上手に: 上手に mô tả kỹ năng ('khéo, giỏi'); よく mô tả tần suất hoặc mức độ kỹ lưỡng.