AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › (場所)に ~が あります (basho ni ~ ga arimasu)

(場所)に ~が あります (basho ni ~ ga arimasu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Ở (nơi) có ~.

There is ~ in/at (a place).

Công thức · 場所 + に + N(thing) + が + あります; people/animals: 場所 + に + N + が + います

Giải thích

Mẫu này giới thiệu một vật tồn tại ở một nơi: địa điểm đứng trước với に, vật với が, rồi đến あります. Nó trả lời câu hỏi 'Ở đó có gì?' và đưa ra thông tin mới. Với người và động vật, dùng います thay cho あります.

Ví dụ

図書館にたくさんの本があります。

Toshokan ni takusan no hon ga arimasu.

Ở thư viện có rất nhiều sách.

駅の前にコンビニがあります。

Eki no mae ni konbini ga arimasu.

Trước nhà ga có một cửa hàng tiện lợi.

机の上に何がありますか。― 辞書があります。

Tsukue no ue ni nani ga arimasu ka? - Jisho ga arimasu.

Trên bàn có gì? ― Có cuốn từ điển.

公園に子どもがいます。

Kouen ni kodomo ga imasu.

Trong công viên có trẻ con.

山の上に神社があります。

Yama no ue ni jinja ga arimasu.

Trên núi có một ngôi đền.

Lưu ý & sắc thái

Nơi tồn tại dùng に (không dùng で): ✗ 図書館で本があります. Muốn nói một vật đã biết đang ở đâu thì đảo cấu trúc: 本は図書館にあります. Tiếng Việt 'có' dùng chung cho cả vật và người, còn tiếng Nhật tách あります (đồ vật, cây cối) và います (người, động vật).

So sánh mẫu dễ nhầm

N は 場所 に あります: N は場所にあります cho biết vật đã biết ở đâu; 場所にNがあります giới thiệu ở nơi đó có gì.

います: います dùng cho người và động vật; あります cho đồ vật và cây cối.

← よく~ (yoku ~)

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →