AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › い-Adjective く します (i-adjective ku shimasu)

い-Adjective く します (i-adjective ku shimasu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Làm cho cái gì đó trở nên ~ (có người chủ động thay đổi).

Make something ~ (someone deliberately changes its state).

Công thức · N を イA(~い → ~く) します / しました / してください; いい → よくします

Giải thích

Nを + イAく + します diễn tả việc ai đó chủ động thay đổi N để nó trở nên ~: 部屋を明るくします 'làm căn phòng sáng hơn'. Đối tượng được đánh dấu bằng を và có người thực hiện. Mẫu này rất hay dùng trong lời nhờ (~くしてください) như xin rẻ hơn, ngắn hơn, nhỏ tiếng hơn.

Ví dụ

部屋を明るくします。

Heya o akaruku shimasu.

Tôi sẽ làm cho căn phòng sáng hơn.

テレビの音を小さくしてください。

Terebi no oto o chiisaku shite kudasai.

Hãy vặn nhỏ tiếng tivi.

髪を短くしました。

Kami o mijikaku shimashita.

Tôi đã cắt tóc ngắn.

もう少し安くしてください。

Mou sukoshi yasuku shite kudasai.

Bớt cho tôi một chút nhé.

寒いですね。部屋を暖かくしましょう。

Samui desu ne. Heya o atatakaku shimashou.

Lạnh nhỉ. Làm cho phòng ấm lên thôi.

Lưu ý & sắc thái

~くします = có người làm cho nó thay đổi (dùng を); ~くなります = nó tự thay đổi (dùng が). いい → よくします. Không giữ nguyên い (×明るいします).

So sánh mẫu dễ nhầm

い-Adjective く なります: なります diễn tả thay đổi tự xảy ra; します diễn tả thay đổi do ai đó gây ra.

な-Adjective に します: Ý tương tự cho tính từ đuôi な: きれいにします.

← い-Adjective く + Verb (i-adjective ku + verb) い-Adjective くないです / くありません (i-adjective ku nai desu / ku arimasen) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →