AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › な-Adjective で~ (na-adjective de ~)

な-Adjective で~ (na-adjective de ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ và ~: nối tính từ đuôi な (hoặc danh từ) với một mô tả khác.

~ and ~: links a な-adjective (or noun) to another description.

Công thức · ナA(~な → ~で) + イA / ナA / V / 文; N + で + ~ (same rule)

Giải thích

Để nối tính từ đuôi な với tính chất hoặc mệnh đề khác, thay な bằng で: 静かできれい 'yên tĩnh và đẹp'. Cách dùng giống くて của tính từ đuôi い, và cũng áp dụng cho danh từ (学生で、二十歳です). Thì và mức độ lịch sự chỉ thể hiện ở cuối câu.

Ví dụ

この町は静かできれいです。

Kono machi wa shizuka de kirei desu.

Thị trấn này yên tĩnh và đẹp.

田中さんはハンサムで親切です。

Tanaka-san wa hansamu de shinsetsu desu.

Anh Tanaka đẹp trai và tốt bụng.

この部屋はきれいで広いです。

Kono heya wa kirei de hiroi desu.

Căn phòng này sạch sẽ và rộng.

東京はにぎやかで、おもしろい町です。

Toukyou wa nigiyaka de, omoshiroi machi desu.

Tokyo là thành phố nhộn nhịp và thú vị.

彼はきれいで優しい人が好きです。

Kare wa kirei de yasashii hito ga suki desu.

Anh ấy thích người xinh đẹp và hiền lành.

Lưu ý & sắc thái

Lỗi hay gặp: ×静かなで, ×静かくて. Giống くて, hai tính chất nên cùng tốt hoặc cùng xấu; khi tương phản dùng が/けど (便利ですが、高いです).

So sánh mẫu dễ nhầm

い-Adjective くて~: Tính từ đuôi い dùng くて; tính từ đuôi な và danh từ dùng で.

N で (place / means): Trợ từ で sau danh từ (図書館で) chỉ nơi chốn hoặc phương tiện, không phải 'và'.

← な-Adjective に + Verb (na-adjective ni + verb) な-Adjective に します (na-adjective ni shimasu) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →