AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › A。しかし、B。 (A. Shikashi, B.)

A。しかし、B。 (A. Shikashi, B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

A. Tuy nhiên, B. ('nhưng' trang trọng)

A. However, B. (formal 'but')

Công thức · 文A。しかし、文B。

Giải thích

しかし đứng đầu câu B, cho biết câu B tương phản hoặc đi ngược với câu A. Đây là 'tuy nhiên' mang tính trang trọng, kiểu văn viết, dùng trong bài luận, báo cáo, tin tức và bài phát biểu. Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật thường nói でも hoặc けど.

Ví dụ

日本語の文法は難しい。しかし、とてもおもしろい。

Nihongo no bunpou wa muzukashii. Shikashi, totemo omoshiroi.

Ngữ pháp tiếng Nhật khó. Tuy nhiên, rất thú vị.

その映画はおもしろかった。しかし、少し長すぎた。

Sono eiga wa omoshirokatta. Shikashi, sukoshi nagasugita.

Bộ phim đó hay. Tuy nhiên, hơi dài quá.

彼は疲れていた。しかし、宿題を全部した。

Kare wa tsukarete ita. Shikashi, shukudai o zenbu shita.

Anh ấy đã mệt. Tuy nhiên, vẫn làm hết bài tập.

部屋は狭いです。しかし、便利な場所にあります。

Heya wa semai desu. Shikashi, benri na basho ni arimasu.

Căn phòng chật. Tuy nhiên, nằm ở vị trí thuận tiện.

薬を飲みました。しかし、まだ熱があります。

Kusuri o nomimashita. Shikashi, mada netsu ga arimasu.

Tôi đã uống thuốc. Tuy nhiên, vẫn còn sốt.

Lưu ý & sắc thái

しかし là liên từ đứng đầu câu, không gắn vào cuối mệnh đề như けど/が. Dùng しかし khi nói chuyện thân mật với bạn bè sẽ nghe cứng nhắc. Giữ A và B cùng một thể (thể thường hoặc です/ます).

So sánh mẫu dễ nhầm

でも: でも là cách nói thân mật trong văn nói; しかし thuộc văn viết và lời nói trang trọng.

けれども: けれども mềm hơn và có thể đứng cuối vế A; しかし chỉ đứng đầu câu mới.

← A。けれども、B。 (A. Keredomo, B.) A。じゃ、B。 (A. Ja, B.) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →