AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › A。じゃ、B。 (A. Ja, B.)

A。じゃ、B。 (A. Ja, B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

A. Vậy thì / Thế thì B. (thân mật)

A. Well then / In that case, B. (casual)

Công thức · (相手の発言・状況) A。じゃ(あ)、B (~ましょう / ~てください / ~にします / V意向形 / 普通形)

Giải thích

じゃ (hoặc じゃあ) là dạng rút gọn thân mật của では. Nó tiếp nối điều vừa được nói hoặc tình huống (A) để chuyển sang một quyết định, đề nghị hay lời nhờ (B) dựa trên đó. Nó cũng được dùng riêng để kết thúc câu chuyện và chào tạm biệt: じゃ、また.

Ví dụ

今日は時間がないんだ。…じゃ、また今度行こう。

Kyou wa jikan ga nai n da. ... Ja, mata kondo ikou.

Hôm nay mình không có thời gian. … Vậy thì để lần sau đi nhé.

おなかがすいた。…じゃ、何か食べに行こう。

Onaka ga suita. ... Ja, nani ka tabe ni ikou.

Đói bụng rồi. … Vậy thì đi ăn gì đó đi.

電車が遅れているよ。…じゃ、バスで行こう。

Densha ga okurete iru yo. ... Ja, basu de ikou.

Tàu điện đang bị trễ đấy. … Thế thì đi xe buýt thôi.

このシャツは高いね。じゃ、別のを買おう。

Kono shatsu wa takai ne. Ja, betsu no o kaou.

Cái áo này đắt nhỉ. Vậy thì mua cái khác thôi.

じゃ、また明日。

Ja, mata ashita.

Thôi, mai gặp lại nhé.

Lưu ý & sắc thái

じゃ là phản ứng với điều vừa nói hoặc vừa thấy, không phải 'vì vậy' chỉ nguyên nhân - kết quả (đó là だから). じゃ mang tính thân mật, nên với thầy cô hay khách hàng hãy dùng では/それでは. Đừng nhầm với じゃない (phủ định của です).

So sánh mẫu dễ nhầm

では / それでは: Cùng nghĩa nhưng lịch sự; dùng trong cuộc họp, cửa hàng, thông báo.

だから: だから nêu kết quả logic của A ('vì vậy'); じゃ là phản ứng hoặc quyết định sau khi nghe A.

← A。しかし、B。 (A. Shikashi, B.) A。それじゃ、B。 (A. Sore ja, B.) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →